wild yam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mỡ dại, cây khoai mỡ hoang dã: "wild yam" là tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi Dioscorea, mọc hoang dã, có thân rễ (củ) từng được phơi khô và dùng để điều trị bệnh thấp khớp hoặc các rối loạn về gan.
- Củ của cây mỡ dại: Phần thân rễ dưới lòng đất của cây này, được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rhizome of wild yam was traditionally dried and used to treat rheumatism. (Thân rễ của cây mỡ dại theo truyền thống được phơi khô và dùng để chữa bệnh thấp khớp.)
- Wild yam is often found in tropical and subtropical regions. (Cây mỡ dại thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wild yam extract": chiết xuất từ củ mỡ dại, thường được dùng trong các sản phẩm bổ sung nội tiết tố.
- Wild yam extract is believed to have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất mỡ dại được cho là có đặc tính chống viêm.)
- "wild yam cream": kem bôi ngoài da chứa chiết xuất mỡ dại, dùng để giảm triệu chứng mãn kinh.
- Some women use wild yam cream to alleviate hot flashes. (Một số phụ nữ dùng kem mỡ dại để giảm các cơn bốc hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Yam (n): khoai mỡ, khoai từ (thường chỉ loại được trồng trọt).
- Wild yam root (n): rễ mỡ dại (thường dùng để chỉ phần thân rễ).
- Dioscorea villosa (n): tên khoa học của một loài mỡ dại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Wild yam root: rễ mỡ dại.
- Colic root: rễ chữa đau bụng (một tên gọi khác, vì mỡ dại từng được dùng trị đau quặn).
- Rheumatism root: rễ chữa thấp khớp (tên gọi dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wild yam" vì đây là danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wild yam".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống